thi hài

Học thuật
Thân thiện
thi hài

Một thi hài được tìm thấy trong khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thây xương, xác người chết: Chỉ toàn bộ phần thân thể của một người sau khi đã chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thi hài của liệt sĩ được đưa về quê hương an táng. (Thây xác của người liệt sĩ được đưa về quê nhà để chôn cất.)
    • Sau trận động đất, các đội cứu hộ đã tìm thấy nhiều thi hài dưới đống đổ nát. (Sau trận động đất, các đội cứu hộ đã tìm thấy nhiều xác người chết dưới đống đổ nát.)
    • Thi hài được bảo quản trong nhà lạnh chờ người nhà đến nhận. (Xác người chết được bảo quản trong phòng lạnh chờ người thân đến nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi hài bất toại": Cụm từ dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ thi thể không còn nguyên vẹn.

    • Sau vụ nổ, thi hài của các nạn nhân hầu như bất toại. (Sau vụ nổ, xác của các nạn nhân hầu như không còn nguyên vẹn.)
  • "an táng thi hài": Nghi thức chôn cất, mai táng người đã khuất.

    • Gia đình đã tổ chức lễ an táng thi hài cho ông cụ tại nghĩa trang quê nhà. (Gia đình đã tổ chức lễ chôn cất xác cho ông cụ tại nghĩa trang quê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi thể (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ xác người chết, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học.

    • Thi thể được đưa đến nhà xác để khám nghiệm. (Xác người chết được đưa đến nhà xác để khám nghiệm.)
  • Tử thi (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ xác chết, thường dùng trong văn học hoặc báo chí.

    • Tử thi nạn nhân được phát hiện tại hiện trường. (Xác chết của nạn nhân được phát hiện tại hiện trường.)
  • Xác chết (danh từ): Từ thông dụng, chỉ thân thể người đã chết.

    • Xác chết trôi dạt vào bờ biển. (Thân thể người chết trôi dạt vào bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thây: Thân thể người chết (thường dùng với sắc thái khách quan hoặc trong một số ngữ cảnh nhất định).
  • Xác: Phần thân thể còn lại sau khi chết.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái trang trọng: "Thi hài" từ trang trọng, thường được dùng trong các thông báo chính thức, văn bản hành chính, tin tức hoặc các ngữ cảnh thể hiện sự tôn kính, thương tiếc ( dụ: thi hài liệt sĩ, thi hài nguyên thủ).
  • Phân biệt với "hài cốt": "Hài cốt" chỉ phần xương cốt còn lại sau khi thân thể đã phân hủy hoặc sau khi hỏa táng, trong khi "thi hài" chỉ toàn bộ thân thể ngay sau khi chết.
thi hài

Một thi hài được tìm thấy trong khu rừng.

  1. Thây xương, xác người chết.